thành tâm

Học thuật
Thân thiện
thành tâm

Người bạn thành tâm lắng nghe và an ủi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tình cảm chân thật, xuất phát từ đáy lòng: "Thành tâm" miêu tả trạng thái chân thành, không giả dối, xuất phát từ tấm lòng thật sự bên trong.
    • Một cách chân thành: Dùng để chỉ cách thức hành động hoặc biểu lộ tình cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lời xin lỗi của anh ấy rất thành tâm. (Lời xin lỗi của anh ấy xuất phát từ tấm lòng chân thật.)
    • Tôi thành tâm mong muốn được hợp tác. (Tôi chân thành mong muốn được hợp tác.)
    • ấy đã thành tâm giúp đỡ người nghèo. ( ấy đã giúp đỡ người nghèo với tấm lòng chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "với tất cả lòng thành tâm": một cách nhấn mạnh sự chân thành tuyệt đối.
    • Tôi nói với bạn điều này với tất cả lòng thành tâm. (Tôi nói với bạn điều này bằng tất cả sự chân thật trong lòng.)
  • "thành tâm sám hối": sự hối lỗi một cách chân thật, sâu sắc.
    • Kẻ phạm tội đã thành tâm sám hối trước tòa. (Kẻ phạm tội đã chân thành ăn năn hối cải trước tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thành thật (tính từ): ngay thẳng, không dối trá. (Tập trung vào tính trung thực, trong khi "thành tâm" nhấn mạnh nguồn gốc tình cảm từ trái tim).
  • Chân thành (tính từ): thật lòng, chân thật. (Gần nghĩa nhất với "thành tâm", có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Thành khẩn (tính từ): chân thành khẩn thiết. (Nhấn mạnh thêm sự tha thiết, nài nỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Chân thật: thật trong lòng, không giả tạo.
  • Thật lòng: Với tình cảm thật sự bên trong.
  • Tâm thành: (Từ Hán Việt) Lòng dạ chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Giả dối: Không thật lòng, lừa gạt.
  • Miễn cưỡng: Làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
  • Hời hợt: Làm qua loa, không sâu sắc, không xuất phát từ tấm lòng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Thành tâm thành ý": Nhấn mạnh sự chân thành cả về tấm lòng lẫn ý định.
    • Anh ấy đối xử với mọi người luôn thành tâm thành ý. (Anh ấy đối xử với mọi người luôn hết lòng chân thành.)
  • "Lòng thành thắp đèn trời cũng sáng": (Tục ngữ) Nếu lòng thành thật, chân thành thì việc cũng có thể thành công hoặc được thấu hiểu.
thành tâm

Người bạn thành tâm lắng nghe và an ủi.

  1. t. tình cảm chân thật, xuất phát tự đáy lòng. Thành tâm giúp bạn.